Ngữ pháp

Tổng hợp về đại từ nghi vấn trong tiếng Trung đầy đủ và chính xác nhất

Những điều bạn cần biết về đại từ nghi vấn trong tiếng Trung 

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung là từ loại được dùng phổ biến khi đặt câu hỏi trong giao tiếp. Vì vậy, nắm vững cách sử dụng chủ đề ngữ pháp này là cực kỳ quan trọng nếu muốn học tốt tiếng Trung. Đừng chần chừ gì nữa mà hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này với Tiếng Trung Mi Edu nhé!

https://tiengtrungmiedu.com/wp-content/uploads/2022/04/dai-tu-nghi-van-trong-tieng-trung-1.jpg

1. Định nghĩa về đại từ nghi vấn trong tiếng Trung 

Đại từ nghi vấn 疑问代词 là từ dùng để thay thế con người, sự vật, vấn đề chưa xác định và có vai trò là cụm danh từ trong câu để tạo thành câu hỏi, câu nghi vấn.

Các đại từ nghi vấn phổ biến:

谁 /shéi/ 哪 /nǎ/ 哪儿 /nǎ’er/ 哪里 /nǎlǐ/
怎么 /zěnme/ 怎能 /zěnnéng/ 什么 /shénme/ 怎么样 /zěnmeyàng/
为何 /wèihé/ 几时 /jǐshí/ 多少 /duōshǎo/ 怎的 /zěn di/
为什么 /wèishéme/ 几 /jǐ/ 啥 /shà/ 咋 /zǎ/
若干 /ruògān/ 如何 /rúhé/ 何 /hé/ 为啥 /wèishà/

2. Đại từ nghi vấn thông dụng trong hội thoại tiếng Trung 

2.1. 谁 /shuí-shéi/

Ví dụ: 是谁?

  Tā shì shéi?

  (Cô ấy là ai?)

2.2. 什么 /shénme/

Ví dụ: 那是什么?

  Nà shì shénme?

  (Kia là cái gì?)

2.3. 哪 /nă/

Ví dụ: 你是哪国人?

  Nǐ shì nǎ guórén?

  (Bạn là người nước nào?)

2.4. 哪儿  /năr/

Ví dụ: 我的车放在哪儿?

  Wǒ de chē fàng zài nǎr?

  (Xe của tôi để ở đâu?)

2.5.  怎么 /zĕnme/

  • Dùng để hỏi về  cách thức, phương thức của hành động: 怎么 + Động từ?

Ví dụ: 这药怎么吃?

  Zhè yào zěnme chī?

  (Thuốc này uống thế nào?)

  • Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên
    • Đứng ở đầu câu và không cần có câu trả lời

Ví dụ: 怎么,你明天不能来参加我的生日?

  Zěnme, nǐ míngtiān bùnéng lái cānjiā wǒ de shēngrì?

  (Sao, ngày mai bạn không thể đến dự sinh nhật mình?)

    • Cấu trúc câu hỏi biểu thị sự ngạc nhiên: Chủ ngữ + 怎么了?

Ví dụ: 你的脸怎么了?

  Nǐ de liǎn zěnme le?

  (Mặt bạn bị làm sao vậy?)

  • Dùng để hỏi nguyên nhân sự việc nhưng mang hàm ý trách móc

Ví dụ: 你怎么现在才来?

  Nǐ zěnme xiànzài cái lái?

  (Sao giờ bạn mới đến?)

2.6. 怎么样 /zĕnmeyàng/

Đứng ở cuối câu và được dùng để hỏi về tính chất sự vật, sự việc, con người.

Ví dụ: 你爸爸的身体怎么样?

  Nǐ bàba de shēntǐ zěnmeyàng?

  (Sức khỏe của ba bạn như thế nào?)

2.7. 几 /jĭ/

  • Hỏi về số lượng ít: 几 + lượng từ + danh từ

Ví dụ: 你家有几口人?

  Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

  (Nhà bạn có mấy người?)

  •  Hỏi về thời gian hay con số không xác định

Ví dụ: 今天是几月几号?

  Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?

  (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)

  • Hỏi về thứ tự

Ví dụ: 你坐在第几行?

Nǐ zuò zài dì jǐ háng?

(Bạn ngồi ở hàng thứ mấy?)

2.8. 多少 /duōshao/

Hỏi số lượng từ 10 trở lên hoặc khi không rõ nhiều hay ít. Không nhất thiết phải đi cùng với lượng từ.

Ví dụ: 你们公司有多少(个)员工?

  Nǐmen gōngsī yǒu duōshǎo (gè) yuángōng?

  (Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?)

2.9. 为什么 /wèishénme/

Ví dụ: 陈丽为什么没去上课?

  Chén Lì wèishénme méi qù shàngkè?

  (Vì sao Trần Lệ không đi học?)

2.10. /duō/ + tính từ?

Là đại từ nghi vấn được đặt trước tính từ để hỏi về khoảng cách, số lượng, tuổi tác, độ dài,….

  • Hỏi tuổi kích cỡ hoặc tuổi tác

Ví dụ: 你今年多大?

  Nǐ jīnnián duōdà?

  (Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?)

  • Hỏi khoảng cách.

Ví dụ: 学校离你家有多远?

  Xuéxiào lí nǐ jiā yǒu duō yuǎn?

  (Trường cách nhà bạn bao xa?)

  • Hỏi chiều cao.

Ví dụ: 有多高?

  Tā yǒu duō gāo?

  (Cô ấy cao bao nhiêu?)

  • Hỏi chiều dài.

Ví dụ: 这条路有多长?

  Zhè tiáo lù yǒu duō cháng?

  (Con đường này dài bao nhiêu?)

  • Hỏi cân nặng.

Ví dụ: 你多重?

  Nǐ duō zhòng?

  (Bạn nặng bao nhiêu cân?)

  • Hỏi về thời gian.

Ví dụ: 你等我多久了?

  Nǐ děng wǒ duōjiǔ le?

  (Bạn đợi tôi được bao lâu rồi?)

3. Cách dùng những đại từ nghi vấn trong tiếng Trung

Sau đây là cách sử dụng cụ thể những đại từ nghi vấn trong tiếng Trung phổ biến. Hãy tham khảo cấu trúc ngữ pháp bên dưới để có ứng dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp nhé!

3.1. Đại từ nghi vấn 谁 /shéi/

Cách sử dụng: Dùng để hỏi người. Khi làm định ngữ trong câu thì phía sau thường có trợ từ kết cấu 的 /de/.

谁 + 的 + Danh từ?: … của ai?

Ví dụ: 谁会说汉语?

  Shéi huì shuō hànyǔ?

  (Ai biết nói tiếng Hán?)

3.2. Đại từ nghi vấn 什么 /shénme/

Cách sử dụng: Dùng để hỏi người, vật, nơi chốn, thời gian. Đại từ 什么 được đứng trước danh từ và sau động từ.

什么 + Danh từ?: … gì?

Ví dụ: 他去上海做什么?

  Tā qù Shànghǎi zuò shénme?

  (Anh ấy đi Thượng Hải làm gì?)

  这是什么东西?

  Zhè shì shénme dōngxī?

  (Đây là vật gì?)

Tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau mà chúng ta có thể thay đổi cách sử dụng đại từ 什么.

  • 什么时候 /shénme shíhòu/: Hỏi về thời gian.

Ví dụ: 你什么时候去公园?

  Nǐ shénme shíhòu qù gōngyuán

  (Khi nào bạn đi công viên?)

  • 什么人 /shénme rén/: Hỏi về tính chất.

Ví dụ: 他到底什么人?

  Tā dàodǐ shénme rén?

  (Rốt cuộc anh ta là người như nào?)

  • 什么地方 /shénme dìfāng/: Hỏi về địa điểm.

Ví dụ: 你想生活在什么地方?

  Nǐ xiǎng shēnghuó zài shénme dìfāng? 

  (Cậu muốn sống ở một nơi như thế nào?)

3.3. Đại từ nghi vấn 哪 /nǎ/

Lưu ý: Phía sau đại từ luôn phải có số lượng hoặc lượng từ để hỏi cả người và vật.

哪 + Lượng từ + Danh từ?: … nào?

Ví dụ: 哪两个是你的同学?

  Nǎ liǎng gè shì nǐ de tóngxué?

  (Hai người nào là đồng môn của cậu?)

Lưu ý: Khi đại từ 哪 được thêm đuôi 儿 ở phía sau 哪儿 /Nǎr/ thì đại từ nghi vấn này sẽ mang nghĩa “ở đâu”.

Cách sử dụng: Dùng để hỏi về địa điểm

Ví dụ: 你在哪儿?

  Nǐ zài nǎ’er?

  (Bạn đang ở đâu?)

3.4. Đại từ nghi vấn 几 /jǐ/

Cách sử dụng: Dùng để hỏi về số lượng nhỏ hơn 10.

几 + Lượng từ + Danh từ: … mấy?

Ví dụ: 你家有几口人?

  Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? 

  (Nhà bạn có mấy người?)

3.5. Đại từ nghi vấn 多少 (Duōshǎo): Bao nhiêu

Cách sử dụng: Dùng để hỏi về số lượng lớn hơn 10.

多少 + Danh từ: … bao nhiêu?

Ví dụ: 你们班有多少个学生?

  Nǐmen bān yǒu duōshǎo gè xuéshēng?

  (Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?)

3.6. Đại từ nghi vấn 怎么 /zěnme/

Cách sử dụng: Dùng để hỏi về nguyên nhân sự việc, cách thức hành động, tính chất, trạng thái của người hoặc vật.

怎么 + động từ: Thế nào?

Ví dụ: 你怎么能这样?

  Nǐ zěnme néng zhèyàng?

  (Sao bạn lại có thể như thế?)

3.7. Đại từ nghi vấn 怎么样 /zěnmeyàng/

Cách sử dụng: Dùng để hỏi trạng thái, tính chất của người hoặc vật.

Ví dụ: 昨天河内天气怎么样?

  Zuótiān hénèi tiānqì zěnme yàng? 

  (Thời tiết Hà Nội hôm qua thế nào?)

Chú ý: Cách sử dụng của đại từ 如何 giống với cấu trúc của 怎么样.

3.8. 为什么 /weìshénme/

Ví dụ: 你为什么生气啊?

  Nǐ wèishéme shēngqì a?

  (Sao bạn lại tức giận vậy?)

→ Xem thêm: Tất tần tật về động từ năng nguyện tiếng Trung

Trên đây là toàn bộ kiến thức về đại từ nghi vấn trong tiếng TrungTiếng Trung Mi Edu muốn gửi tới các bạn. Hy vọng những kiến thức vừa rồi đã giúp bạn đặt câu hỏi dễ dàng hơn khi ứng dụng vào trong giao tiếp. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Related Articles

Back to top button