Tổng hợp kiến thức từ A-Z về thán từ tiếng Trung

Thán từ tiếng Trung – Định nghĩa, phân loại và cách sử dụng đầy đủ nhất

Thán từ trong tiếng Trung là loại từ được dùng để biểu thị cảm xúc, tình cảm trong một cuộc nói chuyện. Vậy bạn đã biết cách sử dụng từ loại này chưa? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này với Tiếng Trung Mi Edu nhé!

https://tiengtrungmiedu.com/wp-content/uploads/2022/03/than-tu-tieng-trung-1.jpg

1. Thán từ tiếng Trung là gì?

Thán từ 叹词 là một loại từ trong tiếng Trung dùng để biểu thị tình cảm, thái độ, cảm xúc của người nói. Đây là một từ loại đặc biệt vì luôn đứng độc lập trong câu, không kết hợp với các từ khác. Có khi nó sẽ đứng độc lập để tạo thành một câu

Ví dụ: 啊 /a/, 呸 /pēi/, 哎 /āi/, 喂 /wèi/

2. Vai trò của thán từ trong tiếng Trung

Thán từ dùng để biểu thị sự kinh ngạc, phàn nàn, khen ngợi, cảm xúc,… đồng thời đóng vai trò đối đáp trong cuộc hội thoại. Trong câu thì thán từ thường đóng vai trò như sau:

2.1. Tạo thành câu độc lập, không chủ ngữ, vị ngữ

Ví dụ: 喂! 你干什么哪?

  Wèi! Nǐ gànshénme nǎ?

  (Này, bạn đang làm gì đó?)

2.2. Thành tố xen kẽ, được thêm vào để giải thích

Ví dụ: 回头一望, 哦, 满山的红叶。

  Huítóu yīwàng, ó, mǎn shān de hóngyè.

  (Quay đầu nhìn, núi đầy lá đỏ.)

2.3. Thán từ đôi lúc được sử dụng như các từ khác, làm thành phần câu

  • Dùng như một danh từ, làm tân ngữ:

Ví dụ: 嘴张着, 好像在喊啊。

  Zuǐ zhāngzhe, hǎoxiàng zài hǎn a.

  (Miệng mở như đang hét lên.)

  • Dùng như một động từ, làm trung tâm vị ngữ:

Ví dụ: 他急忙‘啊’了一声。

  Tā jímáng ‘a’ le yīshēng.

  (Anh ấy vội nói 1 tiếng “À”.)

  • Dùng như một từ tượng thanh, làm định ngữ

Ví dụ: 电话里发出‘喂喂’的声音。

  Diànhuà li fāchū ‘wèi wèi’ de shēngyīn.

  (Trong điện thoại có tiếng “Này, này”.)

  • Dùng để sử dụng như từ tượng thanh, làm bổ ngữ

Ví dụ: 他疼得直哎哟。

  Tā téng dé zhí āiyō

  Anh ấy đau cứ ây da.

2.4. Thán từ được sử dụng kết hợp để biểu thị sự tăng cường của của cảm thán hoặc lời kêu gọi và phản hồi liên tục

哎 /āi/, 哎哟哟 /āiyō yō/, 怎么搞的 /zěnme gǎo de/, 唉呀 /āi ya/, 全搞糟了 /quán gǎo zāole /, 瞧瞧 /qiáo qiáo/

 

Lưu ý: Đôi khi cùng một thán từ nhưng cách đọc không giống nhau và ý nghĩa cũng khác nhau.

  • Bày tỏ sự ngưỡng mộ: 啊(ā)!真好哇!(A, thật tốt quá!)
  • Bày tỏ sự ngạc nhiên: 啊(á)?这么快呀?(Hả? Nhanh như vậy sao?)
  • Bày tỏ sự quan tâm: 不要哭了,啊(á)!(Đừng khóc nữa nha!)

3. Phân loại thán từ

Để phân chia thán từ chính xác thì ta phải dựa vào từng tình huống cụ thể. Để đơn giản thì ta có thể phân thán từ vào các nhóm sau:

3.1. Biểu thị cảm thán, kinh ngạc: 

啊 /ā/, 嘿 /hēi/, 咦 /yí/, 嚯 /huò/, 嗨 /hāi/, 吓 /xià/, 哟 /yō/, 呕 /ǒu/

 

Ví dụ: 嘿! 怕什么?

  Hēi! Pà shénme? 

  (Này, sợ gì chứ?)

 

  呕, 原来是你呀。对不起, 让你久等了。

  ǒu, yuánlái shì nǐ ya. Duìbùqǐ, ràng nǐ jiǔ děngle.

  (Ồ, hóa ra là cậu à. Xin lỗi vì đã để cậu đợi lâu.)

3.2. Biểu thị sự vui vẻ hoặc mỉa mai: 

哈哈 /hā/, 呵 /hē/, 嘻嘻 /xī/, 呵呵 /hēhē/, 嘻嘻 /xī xī/

 

Ví dụ: 哈哈, 我终于学会开车啦! 

  Hāhā, wǒ zhōngyú xuéhuì kāichē la!

  (Haha, cuối cùng tôi cũng đã biết cách lái xe.)

 

  哈哈, 他也能考上大学? 

  Hāhā, tā yě néng kǎo shàng dàxué?

  (Haha, anh ấy cũng có thể vào đại học chứ?)

3.3. Biểu thị sự buồn khổ, tiếc hận: 

唉 /āi/, 嗨 /hāi/, 哎 /āi/,  哎呀 /āiyā/

 

Ví dụ: 唉, 要是当时听你的话该多好哇! 

  Āi, yàoshi dāngshí tīng nǐ dehuà gāi duō hǎo wa!

 (Ugh, giá như lúc đó tôi lắng nghe bạn!)

 

 唉, 病了两个月, 把工作都耽误了。

  /Āi, bìngle liǎng gè yuè, bǎ gōngzuò dōu dānwùle/

  Chao ôi, hai tháng bị bệnh, công việc chậm trễ hơn hẳn. 

3.4. Biểu thị sự khinh bỉ, phẫn nộ:

呸 /pēi/, 哼 /hēng/, 啐 /cuì/,  吓 /xià/

 

Ví dụ: 呸! 你胡说八道! 

  Pēi! Nǐ húshuō bādào!

  (Thôi đi! Bạn đừng bà tám nữa.)

 

  哼, 你竟然相信他的话? 

  Hēng, nǐ jìngrán xiāngxìn tā dehuà?

  (Hừm, bạn thực sự tin những gì anh ta nói?)

3.5. Biểu thị sự bất mãn: 

唉 /āi/, 嚯 /huò/, 嗨 /hāi/, 吓 /xià/

 

Ví dụ: 唉, 他的意见我还就是不同意! 

  /Āi, tā de yìjiàn wǒ hái jiùshì bù tóngyì!/

  (Ugh, Tôi chỉ là không đồng ý với anh ta!)

 

  吓, 你怎么能这样说话呢? 

  /Xià, nǐ zěnme néng zhèyàng shuōhuà ne?/

  (Này, sao bạn có thể nói như thế chứ?)

4. Lưu ý khi dùng thán từ

Thán từ “啊” khi phát âm khác nhau thì ý nghĩa sẽ thay đổi. 

  • Đọc là /ā/ biểu thị vui mừng, ngạc nhiên hoặc khen ngợi.

Ví dụ: 啊, 彩虹太美了!

  Ā, cǎihóng tàiměile!

  (A, cầu vồng đẹp quá!)

  • Đọc là /á/ biểu thị truy hỏi.

Ví dụ: 啊? 你明天到底去不去呀?

  Á? Nǐ míngtiān dàodǐ qù bú qù ya? 

  (Hả? Rốt cuộc mai anh đi hay không?)

  • Đọc là /ǎ/ biểu thị sự kinh ngạc, khó hiểu.

Ví dụ: 啊?这是怎么回事?

  Ă? Zhè shì zěnme huíshì?

  (Ủa? Đây là chuyện gì?)

  • Đọc là /à/ biểu thị nhớ ra, nhận lời, hiểu ra, ngạc nhiên.
    • Ví dụ biểu thị nhận lời: 啊, 好吧。/À, hǎo ba./ (Ừ, được thôi.)
    • Ví dụ biểu thị sự hiểu, nhớ ra: 啊,原来是你。/À, yuánlái shì nǐ./  (Ồ, hóa ra là anh.)

Tóm lại, khi từ 啊 nằm ở cuối hoặc giữa câu thì sẽ bị ảnh hưởng của nguyên âm và âm đuôi nên phát âm khác đi và có thể viết khác.

> > Xem thêm: Cách nhận biết hệ thống thanh điệu trong tiếng Trung

 

Trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất kiến thức về thán từ trong tiếng Trung do đội ngũ Tiếng Trung Mi Edu biên soạn lại. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp các bạn cải thiện ngôn ngữ giao tiếp của mình thêm phong phú và sinh động hơn. Để được hỗ trợ, tư vấn học tiếng Trung thì hãy liên hệ ngay với trung tâm Tiếng Trung Mi Edu nhé!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác