Câu đơn trong tiếng Trung - Những kiến thức cần lưu ý

Câu đơn trong tiếng Trung – Các quy tắc viết câu đơn 

Câu đơn trong tiếng Trung là gì? Có những loại câu đơn nào? Hãy cùng theo bài viết dưới đây của Tiếng Trung Mi Edu để hiểu rõ về dạng câu trần thuật này nhé!

https://tiengtrungmiedu.com/wp-content/uploads/2022/03/cau-don-trong-tieng-trung.png

1. Khái niệm về câu đơn trong tiếng Trung

Về mặt ngữ pháp, câu đơn trong tiếng Trung là loại câu được cấu thành từ hai thành phần chính, đó là một chủ ngữ và vị ngữ. Về mặt ý nghĩa, một câu đơn cần phải có ý nghĩa hoàn chỉnh và phải diễn đạt được một ý tương đối hoàn chỉnh nào đó.

Ví dụ: 我妈妈去机场。

           Wǒ māmā qù jīchǎng.

 (Mẹ tôi đi ra sân bay.)

Đây là một câu đơn trong tiếng Trung với chủ ngữ là “我妈妈” và vị ngữ “去机场”.

2. Các quy tắc đặt câu đơn trong tiếng Trung

Có rất nhiều quy tắc và trật từ cần ghi nhớ để đặt câu đơn trong tiếng Trung. Trong đó có 4 quy tắc đơn giản và được dùng phổ biến nhất trong giao tiếp.

2.1. Quy tắc 1: Hành động luôn đặt sau thời gian và địa điểm

Đây là quy tắc này thể hiện sự khác biệt lớn nhất về trật tự câu nói giữa tiếng Trung và tiếng Việt. Chính vì thế mà mọi người hay bị nhầm lẫn cách sắp xếp Hán ngữ khi sử dụng tiếng Trung.

Cấu trúc: Chủ ngữ + thời gian + địa điểm + hành động

Ví dụ: 我八点在家看电影。

  Wǒ bā diǎn zàijiā kàn diànyǐng.

  (Tôi xem phim lúc 8 giờ).

Trong câu trên: Chủ ngữ “我” + thời gian “八点” + địa điểm “在家” + hành động “看电影”.

2.2. Quy tắc 2: Thời gian có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ

Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian có thể đứng trước hoặc sau chủ thể của hành động.

Ví dụ: 下个月我的家人去旅行。

  Xià gè yuè wǒ de jiārén qù lǚxíng.

  (Tháng sau gia đình tôi đi du lịch.)

Hoặc

  我的家下个月人去旅行。

  Wǒ de jiā xià gè yuè rén qù lǚxíng.

  (Gia đình tôi tháng sau đi du lịch.)

Trong ví dụ trên, trạng ngữ chỉ thời gian là “下个月” có thể đứng trước hoặc sau chủ thể hành động là “我的家”.

2.3. Quy tắc 3: Địa điểm đứng sau động từ năng nguyện.

Các động từ năng nguyện là các động từ diễn tả khả năng của ai đó hoặc mong muốn của họ, có thể kể đến như: 要 /yào/, 想 /xiǎng/, 能 /néng/, 可以 /kěyǐ/

Các động từ năng nguyện luôn đứng trước địa điểm được nhắc đến trong bài.

Ví dụ: 我想在清化学习。

  Wǒ xiǎng zài qīng huà xuéxí.

  (Tôi muốn đi học ở Thanh Hoa.)

Trong câu trên, động từ năng nguyện “想” đứng trước địa điểm “清化”.

2.4. Quy tắc 4: Động từ năng nguyện có thể đứng trước hoặc sau từ chỉ thời gian

Động từ năng nguyện có thể đứng trước hoặc sau từ chỉ thời gian. Nếu nó đứng trước từ chỉ thời gian thì sẽ nhấn mạnh hơn về khả năng và mong muốn.

Ví dụ: 我可以一分钟打50个字。

  Wǒ kěyǐ yī fēnzhōng dǎ 50 gè zì.

  (Tôi có thể gõ được 50 ký tự trong vòng 1 phút.)

Nếu động từ năng nguyện đứng sau thời gian, thì sẽ nhấn mạnh về thời gian.

Ví dụ: 我一分钟可以打50个字。

  Wǒ yī fēnzhōng kěyǐ dǎ 50 gè zì.

  (Trong 1 phút tôi có thể gõ được 50 ký tự.)

> > Xem thêm: Động từ năng nguyện trong tiếng Trung

3. Phân loại câu đơn trong tiếng Trung

Câu đơn được chia làm hai loại chính, đó là câu chủ vị và câu phi chủ vị.

3.1. Câu chủ vị

Câu chủ vị là loại câu này được cấu tạo từ hai cụm chủ vị cùng với giọng điệu tạo thành. Đây chính là loại câu thường gặp nhất trong giao tiếp.

Những loại câu chủ vị thường được sử dụng nhất trong tiếng Trung:

  • Câu vị ngữ động từ: là câu có vị ngữ là một động từ
  • Câu vị ngữ tính từ: là câu có vị ngữ là tính từ
  • Câu vị ngữ danh từ: là câu có vị ngữ là danh từ
  • Câu vị ngữ chủ vị: là câu có một cụm chủ vị làm vị ngữ

3.2. Câu phi chủ vị

Câu phi chủ vị là câu do một từ hoặc một cụm không phải cụm chủ vị cùng với một giọng điệu nhất định tạo thành.

Những loại câu phi chủ vị thường được sử dụng nhất trong tiếng Trung:

  • Câu phi chủ vị danh từ: là câu được cấu thành từ một danh từ hoặc cụm danh từ kết hợp với ngữ điệu.
  • Câu phi chủ vị động từ: là câu được cấu thành từ một động từ hoặc cụm danh từ kết hợp với ngữ điệu.
  • Câu phi chủ vị tính từ: là câu được cấu thành từ một tính từ hoặc cụm tính từ kết hợp với ngữ điệu.
  • Câu phi chủ vị tính từ: là câu được cấu thành từ một thán từ cùng với giọng điệu của câu.

> > Xem thêm: Số đếm tiếng Trung – Học đếm số kèm bảng phiên âm chuẩn xác

Câu đơn trong tiếng Trung là kiểu câu khá đơn giản, nhưng do cấu tạo có nhiều điểm khác biệt so với ngữ pháp tiếng Việt nên vẫn còn nhiều bạn hoang mang khi học phần này. Qua phần tổng hợp kiến thức về câu đơn trong tiếng Trung, Tiếng Trung Mi Edu mong rằng các bạn sẽ nắm rõ hơn phần kiến thức này.

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác